vo vo

vo vo

Xe chạy vo vo trên đường cao tốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng làm trạng ngữ):
    • Chỉ âm thanh đều đều, liên tục: "vo vo" mô tả tiếng kêu hoặc tiếng động phát ra đều đặn, kéo dài, thường tiếng vo ve của côn trùng hoặc tiếng máy móc chạy êm.
    • Chỉ chuyển động êm, đều: "vo vo" cũng được dùng để diễn tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, liên tục, không gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Âm thanh:

    • Ong vo vo bên tai. (Con ong kêu đều đều gần tai.)
    • Xe chạy vo vo trên đường nhựa. (Chiếc xe lăn bánh êm ái, phát ra tiếng rền đều trên mặt đường.)
  • Chuyển động:

    • Cánh quạt quay vo vo suốt đêm. (Quạt điện quay đều đều không ngừng.)
    • Máy may chạy vo vo, tạo nên nhịp điệu quen thuộc. (Máy may hoạt động liên tục, êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vo vo như ong": so sánh với tiếng ong kêu, thường dùng để chỉ tiếng ồn nhỏ nhưng đều.

    • Tiếng nói chuyện trong lớp vo vo như ong vỡ tổ. (Âm thanh đều đều, hỗn loạn như ong bay.)
  • "chạy vo vo": diễn tả phương tiện di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng.

    • Chiếc xe đạp điện chạy vo vo trên phố. (Xe điện lăn bánh êm, phát ra tiếng rền nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vo ve (tính từ): tương tự "vo vo", nhưng thường chỉ âm thanh nhỏ, kéo dài của côn trùng hoặc gió.

    • Con muỗi vo ve bên tai làm tôi mất ngủ. (Muỗi kêu nhỏ, đều, gây khó chịu.)
  • Rì rào (tính từ): âm thanh nhẹ nhàng, đều đều, thường của gió hoặc nước chảy.

    • Gió thổi rì rào qua kẽ . (Gió tạo tiếng động nhẹ, đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Rền rĩ: âm thanh đều, kéo dài, nhưng thường mang sắc thái nặng nề hơn.
  • Êm ả: chỉ chuyển động nhẹ nhàng, không ồn ào.
  • Đều đều: mô tả nhịp điệu không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Vo vo như ru: chỉ âm thanh đều, êm, dễ gây buồn ngủ.
    • Tiếng mưa rơi vo vo như ru, khiến tôi thiếp đi lúc nào không hay. (Mưa rơi đều đều, tạo cảm giác dễ chịu, buồn ngủ.)

Từ chứa "vo vo"